Cao su chống va đập cửa

Chữ 鎄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎄, chiết tự chữ AI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎄

Chiết tự chữ ai bao gồm chữ 金 哀 hoặc 釒 哀 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎄 cấu thành từ 2 chữ: 金, 哀
  • ghim, găm, kim
  • ai
  • 2. 鎄 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 哀
  • kim, thực
  • ai
  • []

    U+9384, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ai1;
    Việt bính: ngoi1 oi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎄


    ai, như "ai (chất Einsteinium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鎄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鎄

    ,

    Chữ gần giống 鎄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎄 Tự hình chữ 鎄 Tự hình chữ 鎄 Tự hình chữ 鎄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎄

    ai:ai (chất Einsteinium)
    鎄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎄 Tìm thêm nội dung cho: 鎄