Chữ 㑩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑩

[]

U+3469, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 儸;
Pinyin: luo2;
Việt bính: lo4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑩


Chữ gần giống với 㑩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Dị thể chữ 㑩

,

Chữ gần giống 㑩

Tự hình:

Tự hình chữ 㑩 Tự hình chữ 㑩 Tự hình chữ 㑩 Tự hình chữ 㑩

㑩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑩 Tìm thêm nội dung cho: 㑩