Chữ 㮴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮴, chiết tự chữ SẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㮴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮴

[]

U+3BB4, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: sau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮴


sấu, như "cây sấu" (gdhn)

Chữ gần giống với 㮴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Chữ gần giống 㮴

Tự hình:

Tự hình chữ 㮴 Tự hình chữ 㮴 Tự hình chữ 㮴 Tự hình chữ 㮴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㮴

sấu:cây sấu
㮴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮴 Tìm thêm nội dung cho: 㮴