Chữ 㳴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳴

[]

U+3CF4, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi4;
Việt bính: mat6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳴


Chữ gần giống với 㳴:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 㳴

Tự hình:

Tự hình chữ 㳴 Tự hình chữ 㳴 Tự hình chữ 㳴 Tự hình chữ 㳴

㳴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳴 Tìm thêm nội dung cho: 㳴