Chữ 㴉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴉

[]

U+3D09, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji3;
Việt bính: zaai2 zaai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴉


Chữ gần giống với 㴉:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 㴉

Tự hình:

Tự hình chữ 㴉 Tự hình chữ 㴉 Tự hình chữ 㴉 Tự hình chữ 㴉

㴉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴉 Tìm thêm nội dung cho: 㴉