Chữ 㴋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴋

[]

U+3D0B, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: suk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴋


Chữ gần giống với 㴋:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Dị thể chữ 㴋

,

Chữ gần giống 㴋

Tự hình:

Tự hình chữ 㴋 Tự hình chữ 㴋 Tự hình chữ 㴋 Tự hình chữ 㴋

㴋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴋 Tìm thêm nội dung cho: 㴋