Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 偠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偠, chiết tự chữ YỂU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偠:
偠
Pinyin: yao3;
Việt bính: jiu5;
偠 yểu
Nghĩa Trung Việt của từ 偠
(Tính) Yểu thiệu 偠紹 dáng dấp xinh đẹp.◇Trương Hành 張衡: Trí sức trình cổ, yểu thiệu tiện quyên 致飾程蠱, 偠紹便娟 (Nam đô phú 南都賦).
Chữ gần giống với 偠:
㑤, 㑮, 㑯, 㑰, 㑱, 偁, 偃, 偄, 偅, 假, 偈, 偉, 偊, 偋, 偎, 偏, 偐, 偓, 偕, 偘, 做, 停, 偝, 偟, 偠, 偢, 偣, 偩, 偪, 偫, 偬, 偭, 偯, 偲, 側, 偵, 偶, 偷, 偸, 偹, 偺, 偻, 偽, 偾, 偿, 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 偠 Tìm thêm nội dung cho: 偠
