Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嗙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗙, chiết tự chữ BÀNG, PHÈNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗙

Chiết tự chữ bàng, phèng bao gồm chữ 口 旁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嗙 cấu thành từ 2 chữ: 口, 旁
  • khẩu
  • bàng, bường, bạng, bầng, bừng, phàng
  • []

    U+55D9, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pang3;
    Việt bính: pong3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗙



    bàng, như "bẽ bàng" (vhn)
    phèng, như "phèng phèng (tiếng thanh la)" (gdhn)

    Nghĩa của 嗙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pǎng]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 13
    Hán Việt: BẢNH
    khoe khoang; khoác lác。自夸;吹牛。
    开嗙。
    khoe khoang.
    胡吹乱嗙。
    khoe khoang ầm ĩ.

    Chữ gần giống với 嗙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗙 Tự hình chữ 嗙 Tự hình chữ 嗙 Tự hình chữ 嗙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗙

    bàng:bẽ bàng
    phèng:phèng phèng (tiếng thanh la)
    嗙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗙 Tìm thêm nội dung cho: 嗙