Từ: 所以 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 所以:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sở dĩ
Nguyên nhân, lí do.
◇Sử Kí 記:
Xuân Thu chi trung, thí quân tam thập lục, vong quốc ngũ thập nhị, chư hầu bôn tẩu bất đắc bảo kì xã tắc giả bất khả thắng sổ. Sát kì sở dĩ, giai thất kì bổn dĩ
中, 六, 二, 數. , 已 (Thái sử công tự tự 序) Trong đời Xuân Thu, có 36 vua bị giết, 52 nước bị diệt, các vua chư hầu phải bôn tẩu không bảo tồn được xã tắc, nhiều không kể xiết. Xét nguyên do của những sự việc đó, đều chỉ tại bỏ mất đạo gốc mà thôi.Liên từ. Biểu thị quan hệ nhân quả: cho nên, vì thế.
◇Lão tàn du kí 記:
Nhân vi nhân thái đa, sở dĩ thuyết đích thậm ma thoại đô thính bất thanh sở
多, 楚 (Đệ nhị hồi) Bởi vì người quá đông, cho nên nói cái gì cũng đều nghe không rõ.Cái mình làm, sở tác.
◇Luận Ngữ 語:
Thị kì sở dĩ, quan kì sở do, sát kì sở an. Nhân yên sưu tai? Nhân yên sưu tai?
, 由, 安. 哉? 哉? (Vi chánh 政) Xem việc làm của một người, tìm hiểu vì lẽ gì họ làm việc ấy, xét xem họ làm (việc đó) có an tâm (vui vẻ) hay không. Như vậy thì người ta còn giấu mình sao được.Có thể, khả dĩ.
◇Dịch Kinh 經:
Trung tín, sở  dĩ tiến đức dã
信, 也 (Càn quái 卦) Trung (với người) tín (với vật), thì đạo đức có thể tiến bộ.Dùng để, dùng làm.
◇Trang Tử 子:
Thị tam giả, phi sở dĩ dưỡng đức dã
, 也 (Thiên địa 地) Ba cái đó (giàu có, sống lâu, nhiều con trai), không dùng để nuôi được Đức.

Nghĩa của 所以 trong tiếng Trung hiện đại:

[suǒyǐ]
1. liên từ, biểu thị quan hệ nhân quả。表示因果关系的连词。
a. cho nên (dùng ở nửa câu sau, biểu thị kết quả)。用在下半句表示结果。
我和他在一起工作过,所以对他比较熟悉。
tôi đã cùng làm việc với anh ấy, cho nên tôi biết anh ấy tương đối rõ.
b. sở dĩ (dùng ở giữa chủ ngữ và vị ngữ nửa câu trên, nêu sự vật cần nói rõ nguyên nhân, nửa câu sau nói nguyên nhân)。用于上半句主语和谓语之间,提出需要说明原因的事情,下半句说明原因。
我所以对他比较熟悉,是因为我和他在一起工作过。
sở dĩ tôi biết anh ấy tương đối rõ là vì tôi đã cùng làm việc với anh ấy.
c. đó là lí do mà (nửa câu trên nói nguyên nhân, nửa câu sau dùng"是...所以...的原因(缘故)")。上半句先说明原因,下半句用"是...所以...的原因(缘故)"。
我和他在一起工作过,这就是我所以对他比较熟悉的原因。
tôi đã cùng làm việc với anh ấy, đó chính là lí do mà tôi biết anh ấy tương đối rõ.
d. vì lẽ đó (dùng"所以"thành câu đơn độc, biểu thị nguyên nhân chính la ở đầy)。"所以"单独成句,表示"原因就在这里"。
所以呀,要不然我怎么这么说呢!
vì lẽ đó, nếu không thì tôi làm sao nói như thế được!
2. nguyên cớ; vì sao; nguyên do。实在的情由或适宜的举动(限用于固定词组中做宾语)。
忘其所以。
quên hết nguyên do.
不知所以。
không biết vì sao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 所

sớ:dâng sớ
sở:xứ sở; sở trường
sỡ:sàm sỡ
sửa:sửa đổi
thửa:thửa một thanh gươm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 以

:dĩ hoà vi quý; khả dĩ
所以 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 所以 Tìm thêm nội dung cho: 所以