Chữ 晫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晫, chiết tự chữ TRÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晫:

晫 trác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 晫

Chiết tự chữ trác bao gồm chữ 日 卓 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

晫 cấu thành từ 2 chữ: 日, 卓
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • chác, giạt, trác
  • trác [trác]

    U+666B, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuo2;
    Việt bính: zoek3;

    trác

    Nghĩa Trung Việt của từ 晫

    (Tính) Sáng, rõ.

    Chữ gần giống với 晫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

    Chữ gần giống 晫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晫 Tự hình chữ 晫 Tự hình chữ 晫 Tự hình chữ 晫

    晫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晫 Tìm thêm nội dung cho: 晫