Chữ 済 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 済, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 済:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 済

1. 済 cấu thành từ 2 chữ: 水, 斉
  • thuỷ, thủy
  • 2. 済 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 斉
  • thuỷ, thủy
  • []

    U+6E08, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 済


    Chữ gần giống với 済:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 済

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 済 Tự hình chữ 済 Tự hình chữ 済 Tự hình chữ 済

    済 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 済 Tìm thêm nội dung cho: 済