Chữ 蔲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔲:

蔲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蔲

蔲

Chiết tự chữ 蔲

1. 蔲 cấu thành từ 2 chữ: 草, 寇
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 寇 kháu, khấu
  • 2. 蔲 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 寇
  • 艸 tháu, thảo
  • 寇 kháu, khấu
  • 3. 蔲 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 寇
  • 艹 thảo
  • 寇 kháu, khấu
  • []

    U+8532, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kou4;
    Việt bính: kau3;

    蔲

    Nghĩa Trung Việt của từ 蔲


    Chữ gần giống với 蔲:

    蓯, 蓰, 蓴, 蓷, 蓸, 蓺, 蓻, 蓼, 蓿, 蔂, 蔆, 蔉, 蔊, 蔌, 蔑, 蔓, 蔔, 蔕, 蔗, 蔘, 蔚, 蔛, 蔞, 蔟, 蔠, 蔡, 蔣, 蔥, 蔦, 蔪, 蔫, 蔲, 蔴, 蔵, 蔷, 蔸, 蔹, 蔺, 蔻, 蔼,

    Chữ gần giống 蔲

    菏, 蒕, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔, 蒝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔲 Tự hình chữ 蔲 Tự hình chữ 蔲 Tự hình chữ 蔲

    蔲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔲 Tìm thêm nội dung cho: 蔲