Chữ 蘄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘄, chiết tự chữ KÌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘄:

蘄 kì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蘄

Chiết tự chữ bao gồm chữ 草 單 斤 hoặc 艸 單 斤 hoặc 艹 單 斤 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蘄 cấu thành từ 3 chữ: 草, 單, 斤
  • tháu, thảo, xáo
  • thiền, thiện, truyên, đan, đơn
  • cân, gần, rìu
  • 2. 蘄 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 單, 斤
  • tháu, thảo
  • thiền, thiện, truyên, đan, đơn
  • cân, gần, rìu
  • 3. 蘄 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 單, 斤
  • thảo
  • thiền, thiện, truyên, đan, đơn
  • cân, gần, rìu
  • []

    U+8604, tổng 19 nét, bộ Thảo 艹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qi2, ji1, qin2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蘄

    (Động) Mong cầu.
    § Thông
    .
    ◇Trang Tử : Trạch trĩ thập bộ nhất trác, bách bộ nhất ẩm, bất kì súc hồ phiền trung , , (Dưỡng sanh chủ ) Con trĩ ở chầm mười bước một lần mổ, trăm bước một lần uống, không hề mong được nuôi ở trong lồng.

    (Danh)
    Hàm thiết ngựa.

    (Danh)
    Họ .

    (Danh)
    Kì chỉ một thứ cỏ thơm.

    Chữ gần giống với 蘄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 蘄

    ,

    Chữ gần giống 蘄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蘄 Tự hình chữ 蘄 Tự hình chữ 蘄 Tự hình chữ 蘄

    蘄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蘄 Tìm thêm nội dung cho: 蘄