Chữ 蝛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蝛

蝛 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 威
  • chùng, hủy, trùng
  • oai, uy
  • []

    U+875B, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei1;
    Việt bính: wai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蝛


    Chữ gần giống với 蝛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

    Chữ gần giống 蝛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蝛 Tự hình chữ 蝛 Tự hình chữ 蝛 Tự hình chữ 蝛

    蝛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝛 Tìm thêm nội dung cho: 蝛