Chữ 鈧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈧, chiết tự chữ KHÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈧

Chiết tự chữ kháng bao gồm chữ 金 亢 hoặc 釒 亢 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈧 cấu thành từ 2 chữ: 金, 亢
  • ghim, găm, kim
  • cang, cương, kháng, khảng
  • 2. 鈧 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 亢
  • kim, thực
  • cang, cương, kháng, khảng
  • []

    U+9227, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: kang4;
    Việt bính: kong3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鈧


    kháng, như "kháng (chất scandium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鈧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

    Dị thể chữ 鈧

    ,

    Chữ gần giống 鈧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈧 Tự hình chữ 鈧 Tự hình chữ 鈧 Tự hình chữ 鈧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈧

    kháng:kháng (chất scandium)
    鈧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈧 Tìm thêm nội dung cho: 鈧