Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鈧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈧, chiết tự chữ KHÁNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈧:
鈧
Biến thể giản thể: 钪;
Pinyin: kang4;
Việt bính: kong3;
鈧
kháng, như "kháng (chất scandium)" (gdhn)
Pinyin: kang4;
Việt bính: kong3;
鈧
Nghĩa Trung Việt của từ 鈧
kháng, như "kháng (chất scandium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鈧:
䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,Dị thể chữ 鈧
钪,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈧
| kháng | 鈧: | kháng (chất scandium) |

Tìm hình ảnh cho: 鈧 Tìm thêm nội dung cho: 鈧
