Chữ 𠇍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠇍, chiết tự chữ VỚI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠇍:

𠇍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠇍

𠇍

Chiết tự chữ 𠇍

[]

U+0201CD, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠇍

Nghĩa Trung Việt của từ 𠇍


với, như "người với người" (vhn)

Chữ gần giống với 𠇍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 仿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇍, 𠇕,

Chữ gần giống 𠇍

Tự hình:

Tự hình chữ 𠇍 Tự hình chữ 𠇍 Tự hình chữ 𠇍 Tự hình chữ 𠇍

𠇍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠇍 Tìm thêm nội dung cho: 𠇍