Chữ 𣙯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣙯, chiết tự chữ CHUÔI, RUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣙯:

𣙯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣙯

𣙯

Chiết tự chữ 𣙯

[]

U+02366F, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣙯

Nghĩa Trung Việt của từ 𣙯



rui, như "rui mè" (vhn)
chuôi, như "chuôi dao, chuôi gươm; nắm đằng chuôi" (btcn)

Chữ gần giống với 𣙯:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣙯

Tự hình:

Tự hình chữ 𣙯 Tự hình chữ 𣙯 Tự hình chữ 𣙯 Tự hình chữ 𣙯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣙯

chuôi𣙯:chuôi dao, chuôi gươm; nắm đằng chuôi
rui𣙯:rui mè
𣙯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣙯 Tìm thêm nội dung cho: 𣙯