Cao su chống va đập cửa

Chữ 綠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 綠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綠

[]

U+F93D, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 綠


Chữ gần giống với 綠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Chữ gần giống 綠

Tự hình:

Tự hình chữ 綠 Tự hình chữ 綠 Tự hình chữ 綠 Tự hình chữ 綠

綠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 綠 Tìm thêm nội dung cho: 綠