Cao su chống va đập cửa

Chữ 綪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 綪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綪

1. 綪 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 青
  • ti, ty, tơ, tưa
  • thanh, thênh, xanh
  • 2. 綪 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 青
  • miên, mịch
  • thanh, thênh, xanh
  • 3. 綪 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 青
  • mịch
  • thanh, thênh, xanh
  • []

    U+7DAA, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian4;
    Việt bính: sin3 sin6 zang1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 綪


    Nghĩa của 綪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qiàn]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 14
    Hán Việt: KHIẾM
    Khiếm; lụa đỏ sẫm (dùng làm tên người)。青赤色丝织品。用于人名。

    Chữ gần giống với 綪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

    Dị thể chữ 綪

    𬘬,

    Chữ gần giống 綪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 綪 Tự hình chữ 綪 Tự hình chữ 綪 Tự hình chữ 綪

    綪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 綪 Tìm thêm nội dung cho: 綪