Cao su chống va đập cửa
Chữ 𦁿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦁿, chiết tự chữ GÒ, GÔ, NHĂN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦁿:
𦁿
Chiết tự chữ 𦁿
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦁿
Nghĩa Trung Việt của từ 𦁿
gò, như "gò bó" (vhn)
nhăn, như "nhăn nheo" (btcn)
gô, như "gô cổ, trói gô" (gdhn)
Chữ gần giống với 𦁿:
䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,Chữ gần giống 𦁿
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦁿
| gò | 𦁿: | gò bó |
| gô | 𦁿: | gô cổ, trói gô |

Tìm hình ảnh cho: 𦁿 Tìm thêm nội dung cho: 𦁿
