Chữ 㑌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑌

[]

U+344C, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuang1;
Việt bính: hong1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑌


Chữ gần giống với 㑌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

Dị thể chữ 㑌

,

Chữ gần giống 㑌

Tự hình:

Tự hình chữ 㑌 Tự hình chữ 㑌 Tự hình chữ 㑌 Tự hình chữ 㑌

㑌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑌 Tìm thêm nội dung cho: 㑌