Chữ 㑎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑎

[]

U+344E, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nao3;
Việt bính: nou5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑎


Chữ gần giống với 㑎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

Chữ gần giống 㑎

Tự hình:

Tự hình chữ 㑎 Tự hình chữ 㑎 Tự hình chữ 㑎 Tự hình chữ 㑎

㑎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑎 Tìm thêm nội dung cho: 㑎