Chữ 㙍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙍

[]

U+364D, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: duo1;
Việt bính: do1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙍


Chữ gần giống với 㙍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 㙍

Tự hình:

Tự hình chữ 㙍 Tự hình chữ 㙍 Tự hình chữ 㙍 Tự hình chữ 㙍

㙍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙍 Tìm thêm nội dung cho: 㙍