Chữ 㯂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯂

[]

U+3BC2, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dai4;
Việt bính: daai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯂


Chữ gần giống với 㯂:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Dị thể chữ 㯂

𰘀,

Chữ gần giống 㯂

Tự hình:

Tự hình chữ 㯂 Tự hình chữ 㯂 Tự hình chữ 㯂 Tự hình chữ 㯂

㯂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯂 Tìm thêm nội dung cho: 㯂