Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 偺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偺, chiết tự chữ TA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 偺

Chiết tự chữ ta bao gồm chữ 人 昝 hoặc 亻 昝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 偺 cấu thành từ 2 chữ: 人, 昝
  • nhân, nhơn
  • 2. 偺 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 昝
  • nhân
  • []

    U+507A, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: za2;
    Việt bính: zaa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 偺


    ta, như "chúng ta" (gdhn)

    Chữ gần giống với 偺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Dị thể chữ 偺

    , ,

    Chữ gần giống 偺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偺 Tự hình chữ 偺 Tự hình chữ 偺 Tự hình chữ 偺

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 偺

    ta:chúng ta
    偺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偺 Tìm thêm nội dung cho: 偺