Chữ 婤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 婤

婤 cấu thành từ 2 chữ: 女, 周
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • chu, châu
  • []

    U+5A64, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou1;
    Việt bính: zau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 婤


    Chữ gần giống với 婤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 婤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婤 Tự hình chữ 婤 Tự hình chữ 婤 Tự hình chữ 婤

    婤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婤 Tìm thêm nội dung cho: 婤