Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 撌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撌, chiết tự chữ QUẤY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 撌

Chiết tự chữ quấy bao gồm chữ 手 貴 hoặc 扌 貴 hoặc 才 貴 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 撌 cấu thành từ 2 chữ: 手, 貴
  • thủ
  • quí, quý
  • 2. 撌 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 貴
  • thủ
  • quí, quý
  • 3. 撌 cấu thành từ 2 chữ: 才, 貴
  • tài
  • quí, quý
  • []

    U+648C, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui4, kui4;
    Việt bính: gwai6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 撌


    quấy, như "quấy phá" (vhn)

    Chữ gần giống với 撌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

    Dị thể chữ 撌

    𰔋,

    Chữ gần giống 撌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撌 Tự hình chữ 撌 Tự hình chữ 撌 Tự hình chữ 撌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 撌

    quấy:quấy phá
    撌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撌 Tìm thêm nội dung cho: 撌