Chữ 栄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栄

栄 cấu thành từ 3 chữ: 小, 冖, 木
  • tiểu, tĩu
  • mịch
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+6804, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rong2;
    Việt bính: wing4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 栄


    Chữ gần giống với 栄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Chữ gần giống 栄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栄 Tự hình chữ 栄 Tự hình chữ 栄 Tự hình chữ 栄

    栄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栄 Tìm thêm nội dung cho: 栄