Cao su chống va đập cửa
Chữ 沘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沘, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沘:
沘
Pinyin: bi3;
Việt bính: bei2;
沘
Nghĩa Trung Việt của từ 沘
Nghĩa của 沘 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐ]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 8
Hán Việt: TỈ
1. Tỉ giang (tên sông ở Vân Nam)。沘江,水名,在云南。
2. Tỉ nguyên。沘源 。
Từ ghép:
沘源
Số nét: 8
Hán Việt: TỈ
1. Tỉ giang (tên sông ở Vân Nam)。沘江,水名,在云南。
2. Tỉ nguyên。沘源 。
Từ ghép:
沘源
Chữ gần giống với 沘:
㳀, 㳁, 㳂, 㳃, 㳄, 㳅, 㳆, 㳇, 㳈, 㳉, 㳊, 汧, 汨, 汩, 汪, 汫, 汭, 汰, 汴, 汵, 汶, 汹, 決, 汽, 汾, 汿, 沁, 沂, 沃, 沄, 沅, 沆, 沇, 沈, 沉, 沌, 沍, 沏, 沐, 沒, 沔, 沕, 沖, 沘, 沙, 沚, 沛, 沟, 没, 沢, 沣, 沤, 沥, 沦, 沧, 沨, 沩, 沪, 沈, 𣲠, 𣲦,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 沘 Tìm thêm nội dung cho: 沘
