Chữ 砯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 砯

砯 cấu thành từ 2 chữ: 石, 氷
  • thạch, đán, đạn
  • băn, băng, phăng
  • []

    U+782F, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ping1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 砯


    Chữ gần giống với 砯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

    Chữ gần giống 砯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砯 Tự hình chữ 砯 Tự hình chữ 砯 Tự hình chữ 砯

    砯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砯 Tìm thêm nội dung cho: 砯