Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 緵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緵, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緵:
緵
Chiết tự chữ 緵
1. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 絲, 凶, 八, 夕 |
2. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糹, 凶, 八, 夕 |
3. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糸, 凶, 八, 夕 |
4. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 絲, 凶, 八, 夂 |
5. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糹, 凶, 八, 夂 |
6. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糸, 凶, 八, 夂 |
Pinyin: zong1;
Việt bính: zung1;
緵
Nghĩa Trung Việt của từ 緵
Chữ gần giống với 緵:
䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,Dị thể chữ 緵
𰬯,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 緵 Tìm thêm nội dung cho: 緵
