Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 緵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 緵

1. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 絲, 凶, 八, 夕
  • ti, ty, tơ, tưa
  • hung
  • bát, bắt
  • tịch
  • 2. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糹, 凶, 八, 夕
  • miên, mịch
  • hung
  • bát, bắt
  • tịch
  • 3. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糸, 凶, 八, 夕
  • mịch
  • hung
  • bát, bắt
  • tịch
  • 4. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 絲, 凶, 八, 夂
  • ti, ty, tơ, tưa
  • hung
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • 5. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糹, 凶, 八, 夂
  • miên, mịch
  • hung
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • 6. 緵 cấu thành từ 4 chữ: 糸, 凶, 八, 夂
  • mịch
  • hung
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • []

    U+7DF5, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 緵


    Chữ gần giống với 緵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

    Dị thể chữ 緵

    𰬯,

    Chữ gần giống 緵

    , , , 緿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緵 Tự hình chữ 緵 Tự hình chữ 緵 Tự hình chữ 緵

    緵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緵 Tìm thêm nội dung cho: 緵