Chữ 鈢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈢, chiết tự chữ MÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈢

Chiết tự chữ móc bao gồm chữ 金 木 hoặc 釒 木 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈢 cấu thành từ 2 chữ: 金, 木
  • ghim, găm, kim
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 2. 鈢 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 木
  • kim, thực
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+9222, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi3, nie1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鈢


    móc, như "móc câu" (vhn)

    Chữ gần giống với 鈢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

    Chữ gần giống 鈢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈢 Tự hình chữ 鈢 Tự hình chữ 鈢 Tự hình chữ 鈢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈢

    móc:móc câu
    鈢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈢 Tìm thêm nội dung cho: 鈢