Chữ 𢫙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫙, chiết tự chữ ĐẬY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫙:

𢫙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫙

𢫙

Chiết tự chữ 𢫙

[]

U+022AD9, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢫙

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫙


đậy, như "che đậy, đậy điệm" (vhn)

Chữ gần giống với 𢫙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 𢫙

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫙 Tự hình chữ 𢫙 Tự hình chữ 𢫙 Tự hình chữ 𢫙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫙

đậy𢫙:che đậy, đậy điệm
𢫙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫙 Tìm thêm nội dung cho: 𢫙