Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 渕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 渕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 渕

1. 渕 cấu thành từ 3 chữ: 水, 关, 刀
  • thuỷ, thủy
  • loan, quan
  • dao, đao, đeo
  • 2. 渕 cấu thành từ 3 chữ: 氵, 关, 刂
  • thuỷ, thủy
  • loan, quan
  • đao, đao đứng
  • 3. 渕 cấu thành từ 2 chữ: 浂, 刀
  • dao, đao, đeo
  • 4. 渕 cấu thành từ 2 chữ: 浂, 刂
  • đao, đao đứng
  • []

    U+6E15, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan1;
    Việt bính: jyun1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 渕


    Chữ gần giống với 渕:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 渕

    , , , , , , , , , 澿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 渕 Tự hình chữ 渕 Tự hình chữ 渕 Tự hình chữ 渕

    渕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 渕 Tìm thêm nội dung cho: 渕