Chữ 䗈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䗈

[]

U+45C8, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: meng2;
Việt bính: mong4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䗈


Chữ gần giống với 䗈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 䗈

Tự hình:

Tự hình chữ 䗈 Tự hình chữ 䗈 Tự hình chữ 䗈 Tự hình chữ 䗈

䗈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗈 Tìm thêm nội dung cho: 䗈