Chữ 倛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倛, chiết tự chữ KỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 倛

Chiết tự chữ kề bao gồm chữ 人 其 hoặc 亻 其 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 倛 cấu thành từ 2 chữ: 人, 其
  • nhân, nhơn
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • 2. 倛 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 其
  • nhân
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • []

    U+501B, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi1;
    Việt bính: gei1 hei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 倛


    kề, như "kê cận; kề càz" (gdhn)

    Chữ gần giống với 倛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Chữ gần giống 倛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 倛 Tự hình chữ 倛 Tự hình chữ 倛 Tự hình chữ 倛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 倛

    kề:kê cận; kề càz
    倛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 倛 Tìm thêm nội dung cho: 倛