Chữ 柀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 柀, chiết tự chữ PHÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 柀

Chiết tự chữ phà bao gồm chữ 木 皮 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

柀 cấu thành từ 2 chữ: 木, 皮
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • []

    U+67C0, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi3;
    Việt bính: bei2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 柀


    phà, như "phà (đò lớn): qua phà" (gdhn)

    Chữ gần giống với 柀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Chữ gần giống 柀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 柀 Tự hình chữ 柀 Tự hình chữ 柀 Tự hình chữ 柀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 柀

    phà:phà (đò lớn): qua phà
    柀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 柀 Tìm thêm nội dung cho: 柀