Chữ 淸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 淸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 淸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 淸

1. 淸 cấu thành từ 2 chữ: 水, 靑
  • thuỷ, thủy
  • thanh
  • 2. 淸 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 靑
  • thuỷ, thủy
  • thanh
  • []

    U+6DF8, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qing1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 淸


    Chữ gần giống với 淸:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 淸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 淸 Tự hình chữ 淸 Tự hình chữ 淸 Tự hình chữ 淸

    淸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 淸 Tìm thêm nội dung cho: 淸