Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 瀝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瀝, chiết tự chữ LẠCH, LỊCH, RÁCH, RẠCH, SẠCH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瀝:
瀝
Biến thể giản thể: 沥;
Pinyin: li4, shuang1;
Việt bính: lik1 lik6;
瀝 lịch
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Tháo lịch tửu thiết thệ 操瀝酒設誓 (Đệ tứ hồi) (Tào) Tháo đổ rượu cất lời thề.
(Động) Rỉ ra.
(Động) Lọc.
◎Như: lịch tửu 瀝酒 lọc rượu.
(Động) Dốc ra, biểu lộ.
◇Đỗ Quang Đình 杜光庭: Thị cảm lịch khẩn phi tâm, Kiền thành hối quá 是敢瀝懇披心, 虔誠悔過 (Tam hội tiếu lục từ 三會醮籙詞) Dám dốc lòng khẩn thiết, Chân thành hối lỗi.
(Danh) Giọt (nước, rượu, nước mắt...).
◇Sử Kí 史記: Thị tửu ư tiền, thì tứ dư lịch 侍酒於前, 時賜餘瀝 (Hoạt kê truyện 滑稽傳, Thuần Vu Khôn truyện 淳于髡傳) Hầu rượu ở trước mặt, thỉnh thoảng ban cho mấy giọt rượu thừa.
(Danh) Nhựa, chất lỏng.
(Danh) Tên hồ ở Quảng Đông.(Trạng thanh) Tích lịch 滴瀝 tí tách (tiếng giọt rơi).
lạch, như "lạch sông" (vhn)
lịch, như "tích lịch (tiếng mưa rơi)" (btcn)
rạch, như "kênh rạch" (btcn)
sạch, như "sạch sẽ" (btcn)
rách, như "đói rách" (gdhn)
Pinyin: li4, shuang1;
Việt bính: lik1 lik6;
瀝 lịch
Nghĩa Trung Việt của từ 瀝
(Động) Nhỏ giọt, rưới xuống.◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Tháo lịch tửu thiết thệ 操瀝酒設誓 (Đệ tứ hồi) (Tào) Tháo đổ rượu cất lời thề.
(Động) Rỉ ra.
(Động) Lọc.
◎Như: lịch tửu 瀝酒 lọc rượu.
(Động) Dốc ra, biểu lộ.
◇Đỗ Quang Đình 杜光庭: Thị cảm lịch khẩn phi tâm, Kiền thành hối quá 是敢瀝懇披心, 虔誠悔過 (Tam hội tiếu lục từ 三會醮籙詞) Dám dốc lòng khẩn thiết, Chân thành hối lỗi.
(Danh) Giọt (nước, rượu, nước mắt...).
◇Sử Kí 史記: Thị tửu ư tiền, thì tứ dư lịch 侍酒於前, 時賜餘瀝 (Hoạt kê truyện 滑稽傳, Thuần Vu Khôn truyện 淳于髡傳) Hầu rượu ở trước mặt, thỉnh thoảng ban cho mấy giọt rượu thừa.
(Danh) Nhựa, chất lỏng.
(Danh) Tên hồ ở Quảng Đông.(Trạng thanh) Tích lịch 滴瀝 tí tách (tiếng giọt rơi).
lạch, như "lạch sông" (vhn)
lịch, như "tích lịch (tiếng mưa rơi)" (btcn)
rạch, như "kênh rạch" (btcn)
sạch, như "sạch sẽ" (btcn)
rách, như "đói rách" (gdhn)
Chữ gần giống với 瀝:
㶄, 㶅, 㶆, 㶇, 㶈, 㶉, 濳, 瀕, 瀘, 瀚, 瀛, 瀜, 瀝, 瀟, 瀠, 瀣, 瀧, 瀨, 瀬, 𤂷, 𤃛, 𤃜, 𤃝, 𤃞, 𤃟, 𤃠, 𤃡, 𤃢, 𤃤, 𤃥, 𤃧,Dị thể chữ 瀝
沥,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瀝
| lạch | 瀝: | lạch sông |
| lịch | 瀝: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| rách | 瀝: | đói rách |
| rạch | 瀝: | kênh rạch |
| sạch | 瀝: | sạch sẽ |

Tìm hình ảnh cho: 瀝 Tìm thêm nội dung cho: 瀝
