Cao su chống va đập cửa

Chữ 腍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 腍

1. 腍 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 念
  • nhục, nậu
  • niềm, niệm, núm
  • 2. 腍 cấu thành từ 2 chữ: 月, 念
  • ngoạt, nguyệt
  • niềm, niệm, núm
  • []

    U+814D, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren4;
    Việt bính: jam6 nam4 nam6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 腍


    Chữ gần giống với 腍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

    Chữ gần giống 腍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腍 Tự hình chữ 腍 Tự hình chữ 腍 Tự hình chữ 腍

    腍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腍 Tìm thêm nội dung cho: 腍