Cao su chống va đập cửa
Chữ 腖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腖, chiết tự chữ ĐÔNG, ĐỐNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腖:
腖
Biến thể giản thể: 胨;
Pinyin: dong4;
Việt bính: dung3;
腖
đông, như "đông (chất albumin)" (gdhn)
đống, như "đống (chất peptone)" (gdhn)
Pinyin: dong4;
Việt bính: dung3;
腖
Nghĩa Trung Việt của từ 腖
đông, như "đông (chất albumin)" (gdhn)
đống, như "đống (chất peptone)" (gdhn)
Chữ gần giống với 腖:
㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,Dị thể chữ 腖
胨,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腖
| đông | 腖: | đông (chất albumin) |
| đống | 腖: | đống (chất peptone) |

Tìm hình ảnh cho: 腖 Tìm thêm nội dung cho: 腖
