Chữ 蝞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蝞

蝞 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 眉
  • chùng, hủy, trùng
  • mi, mày, mì, mầy
  • []

    U+875E, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei4;
    Việt bính: mei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蝞


    Chữ gần giống với 蝞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

    Chữ gần giống 蝞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蝞 Tự hình chữ 蝞 Tự hình chữ 蝞 Tự hình chữ 蝞

    蝞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝞 Tìm thêm nội dung cho: 蝞