Chữ 鍆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍆, chiết tự chữ MÔN, MỦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鍆

Chiết tự chữ môn, mủn bao gồm chữ 金 門 hoặc 釒 門 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鍆 cấu thành từ 2 chữ: 金, 門
  • ghim, găm, kim
  • mon, món, môn
  • 2. 鍆 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 門
  • kim, thực
  • mon, món, môn
  • []

    U+9346, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: men2;
    Việt bính: mun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鍆



    mủn, như "mủn ra, tủn mủn" (vhn)
    môn, như "chất Md mendelevium" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鍆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 鍆

    ,

    Chữ gần giống 鍆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍆 Tự hình chữ 鍆 Tự hình chữ 鍆 Tự hình chữ 鍆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍆

    môn:chất Md mendelevium
    mủn:mủn ra, tủn mủn
    鍆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍆 Tìm thêm nội dung cho: 鍆