Cao su chống va đập cửa

Chữ 鍟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鍟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鍟

1. 鍟 cấu thành từ 2 chữ: 金, 星
  • ghim, găm, kim
  • tinh
  • 2. 鍟 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 星
  • kim, thực
  • tinh
  • []

    U+935F, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xing1;
    Việt bính: seng3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鍟


    Chữ gần giống với 鍟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鍟

    𰾝,

    Chữ gần giống 鍟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍟 Tự hình chữ 鍟 Tự hình chữ 鍟 Tự hình chữ 鍟

    鍟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍟 Tìm thêm nội dung cho: 鍟