Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢪷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪷, chiết tự chữ MÚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪷:

𢪷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢪷

𢪷

Chiết tự chữ 𢪷

[]

U+022AB7, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiang1;
Việt bính: ;

𢪷

Nghĩa Trung Việt của từ 𢪷


múc, như "múc nước" (vhn)

Chữ gần giống với 𢪷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 𢪷

Tự hình:

Tự hình chữ 𢪷 Tự hình chữ 𢪷 Tự hình chữ 𢪷 Tự hình chữ 𢪷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪷

múc𢪷:múc nước
𢪷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢪷 Tìm thêm nội dung cho: 𢪷