Chữ 𢫛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫛, chiết tự chữ NGOẮC, NGOẶC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫛:

𢫛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫛

𢫛

Chiết tự chữ 𢫛

[]

U+022ADB, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢫛

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫛



ngoặc, như "ngoặc vào, dấu ngoặc" (vhn)
ngoắc, như "ngoắc tay" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢫛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 𢫛

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫛 Tự hình chữ 𢫛 Tự hình chữ 𢫛 Tự hình chữ 𢫛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫛

ngoắc𢫛:ngoắc tay
ngoặc𢫛:ngoặc vào, dấu ngoặc
𢫛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫛 Tìm thêm nội dung cho: 𢫛