Chữ 𢲦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲦, chiết tự chữ NHẮC, XỨC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢲦:

𢲦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲦

𢲦

Chiết tự chữ 𢲦

[]

U+022CA6, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢲦

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲦



xức, như "xức dầu (bôi thoa)" (vhn)
nhắc, như "cất nhắc" (btcn)

Chữ gần giống với 𢲦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 𢲦

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲦 Tự hình chữ 𢲦 Tự hình chữ 𢲦 Tự hình chữ 𢲦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢲦

nhắc𢲦:cất nhắc
xức𢲦:xức dầu (bôi thoa)
𢲦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲦 Tìm thêm nội dung cho: 𢲦