Chữ 𢱨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱨, chiết tự chữ VẶN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱨:

𢱨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱨

𢱨

Chiết tự chữ 𢱨

[]

U+022C68, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: po2;
Việt bính: ;

𢱨

Nghĩa Trung Việt của từ 𢱨


vặn, như "vặn kim đồng hồ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢱨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 𢱨

Tự hình:

Tự hình chữ 𢱨 Tự hình chữ 𢱨 Tự hình chữ 𢱨 Tự hình chữ 𢱨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱨

vặn𢱨:vặn kim đồng hồ
𢱨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢱨 Tìm thêm nội dung cho: 𢱨