Chữ 搇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搇, chiết tự chữ KHẤM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 搇

Chiết tự chữ khấm bao gồm chữ 手 衾 hoặc 扌 衾 hoặc 才 衾 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 搇 cấu thành từ 2 chữ: 手, 衾
  • thủ
  • câm, khâm
  • 2. 搇 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 衾
  • thủ
  • câm, khâm
  • 3. 搇 cấu thành từ 2 chữ: 才, 衾
  • tài
  • câm, khâm
  • []

    U+6407, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin4;
    Việt bính: gam6 kam2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 搇


    khấm, như "khấm điện lãnh (bấm chuông)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 搇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Dị thể chữ 搇

    ,

    Chữ gần giống 搇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搇 Tự hình chữ 搇 Tự hình chữ 搇 Tự hình chữ 搇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 搇

    khấm:khấm điện lãnh (bấm chuông)
    搇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搇 Tìm thêm nội dung cho: 搇