Chữ 𢲲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲲, chiết tự chữ SANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢲲:

𢲲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲲

𢲲

Chiết tự chữ 𢲲

[]

U+022CB2, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: long3 long6;

𢲲

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲲


sang, như "sửa sang" (vhn)

Chữ gần giống với 𢲲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 𢲲

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲲 Tự hình chữ 𢲲 Tự hình chữ 𢲲 Tự hình chữ 𢲲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢲲

sang𢲲:sửa sang
𢲲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲲 Tìm thêm nội dung cho: 𢲲